My Website - Useful Online Tools
Trang chủ
Tools
Random
Random Number
Random Wheel
Time
World Clocks
Date Calculator
Utilities
Password Generator
Unit Converter
Currency Converter
Gold Price
QR Generator
Encoder/Decoder
Hash Generator
Case Converter
Regex Tester
Markdown Preview
LaTeX Editor
Color Picker
JSON Formatter
Chuyển đổi tiền tệ trực tuyến
Loading...
Đang tải dữ liệu tỷ giá...
Số tiền:
Loại giao dịch:
Chuyển khoản
Tiền mặt
Từ:
Sang:
Gợi ý nhanh:
🇺🇸 USD → 🇻🇳 VND
🇪🇺 EUR → 🇻🇳 VND
🇯🇵 JPY → 🇻🇳 VND
🇨🇳 CNY → 🇻🇳 VND
Kết quả chuyển đổi:
1 USD =
25.450 VND
Thông tin tỷ giá:
1 USD = 25.450 VND
Cập nhật lần cuối:
-
Bảng quy đổi phổ biến
Bảng tỷ giá Vietcombank
Loading...
Đang tải dữ liệu tỷ giá...
Mã
Tên ngoại tệ
Mua tiền mặt
Mua CK
Bán
Biểu đồ lịch sử tỷ giá (Vietcombank)
7 Ngày
30 Ngày
90 Ngày
1 Năm
Ngoại tệ:
Loại tỷ giá:
Bán ra (Sell)
Mua chuyển khoản (Buy CK)
Mua tiền mặt (Buy Cash)